베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "năng lượng" (1)
năng lượng

영어
명사energy
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
관련 단어 "năng lượng" (5)
chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng

영어
명사eco driving mode
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
tái tạo năng lượng
영어
구regenerate energy
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
năng lượng tái tạo
영어
명사renewable energy
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.
năng lượng sạch
영어
구clean energy
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
năng lượng mặt trời
영어
명사solar energy
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
The machine operates using a motor powered by solar panels and storage batteries.
표현 "năng lượng" (20)
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.
Năng lượng tái tạo đang phát triển.
Renewable energy is developing.
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
This city is always full of vitality and energy.
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
The machine operates using a motor powered by solar panels and storage batteries.
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
Energy security is our core mission.
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
The energy market became more turbulent.
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
Oil and gas - energy is an important pillar in bilateral cooperation.
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
Fertilizer prices also escalated with energy prices.
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
Energy price increases were not fully reflected in the economy in Q1.
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.
Đầu tư vào lĩnh vực an ninh năng lượng quốc gia.
Investment in the national energy security sector.
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
Every day, we try to create positive energy.
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
We create positive energy so that children can study comfortably.
